need
v./niːd/
cần, đòi hỏi phải có
Yêu cầu cần một thứ gì đó vì nó là thiết yếu hay vô cùng quan trọng chứ không đơn thuần là mong muốn sở thích.
Require something because it is essential or very important rather than just desirable.

⚠️ Lưu ý
need to-V (cần phải làm gì đó) ↔ need + V-ing (mang nghĩa bị động, ví dụ 'the car needs washing' - chiếc xe cần được rửa).
Collocations
- need assistance — cần sự hỗ trợ/giúp đỡ
- need approval — cần sự phê duyệt phê chuẩn
- urgent need — nhu cầu khẩn cấp (danh từ 'need')
Ví dụ TOEIC
If you need further assistance with your online flight registration, please call our hotline.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về việc đăng ký chuyến bay trực tuyến, vui lòng gọi đường dây nóng của chúng tôi.
CEFR: A2TOEIC: High