negotiate
v./nɪˈɡoʊʃieɪt/
đàm phán, thương lượng
Cố gắng đi đến một thỏa thuận hoặc thỏa hiệp bằng cách thảo luận trực tiếp với những người khác.
To try to reach an agreement or compromise by discussion with others.

⚠️ Lưu ý
Trong phỏng vấn tuyển dụng của TOEIC, 'salary is negotiable' nghĩa là mức lương thực tế có thể thương lượng thảo luận thêm tùy năng lực ứng viên.
Collocations
- negotiate a contract — đàm phán thương lượng hợp đồng
- negotiate a salary — đàm phán lương (khi phỏng vấn)
- successfully negotiate — đàm phán thành công
Ví dụ TOEIC
Our legal team was hired specifically to negotiate the terms of the corporate merger.
Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đã được thuê cụ thể để đàm phán các điều khoản của vụ sáp nhập tập đoàn.
CEFR: B2TOEIC: High