📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

nonprofit organization

n.phr.

/ˌnɑːnˈprɑːfɪt ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/

tổ chức phi lợi nhuận

Một doanh nghiệp được chính phủ cấp tư cách miễn thuế, dành riêng cho việc thúc đẩy một mục tiêu xã hội cụ thể hoặc vận động cho một quan điểm chung.

A business granted tax-exempt status by the government, which is dedicated to furthering a particular social cause or advocating for a shared point of view.

nonprofit organization

⚠️ Lưu ý

nonprofit organization (tổ chức hoạt động không vì mục đích kiếm tiền cá nhân) ↔ corporate/commercial business (doanh nghiệp thương mại vì lợi nhuận).

Collocations

  • run a nonprofit organizationvận hành một tổ chức phi lợi nhuận
  • charitable nonprofit organizationtổ chức phi lợi nhuận từ thiện

Ví dụ TOEIC

The wealthy entrepreneur donated a substantial sum to a local nonprofit organization that builds school libraries.

Nhà doanh nghiệp giàu có đã quyên góp một khoản tiền lớn cho một tổ chức phi lợi nhuận địa phương chuyên xây dựng thư viện trường học.

CEFR: B2TOEIC: High