📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

nominate

v.

/ˈnɑːmɪneɪt/

đề cử, bổ nhiệm

Đề xuất hoặc chính thức đưa tên ai đó vào danh sách ứng viên tranh cử, vinh danh hoặc nhận giải thưởng.

To propose or formally enter as a candidate for election, an honor, or an award.

nominate

⚠️ Lưu ý

nominate (đề cử tên ai đó vào danh sách ứng viên tiềm năng) ↔ appoint (quyết định bổ nhiệm thẳng ai đó vào chức vụ chính thức).

Collocations

  • nominate an employeeđề cử một nhân viên
  • nominate for an awardđề cử cho một giải thưởng
  • nominate a successorđề cử người kế vị/kế nhiệm

Ví dụ TOEIC

All department managers are encouraged to nominate outstanding employees for the annual service award.

Tất cả các quản lý bộ phận được khuyến khích đề cử những nhân viên xuất sắc cho giải thưởng dịch vụ hằng năm.

CEFR: B2TOEIC: High