📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

news

n.

/nuːz/

tin tức (danh từ không đếm được)

Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là thông tin về các sự kiện quan trọng hay xảy ra gần đây.

Newly received or noteworthy information, especially about recent or important events.

news

⚠️ Lưu ý

news kết thúc bằng chữ 's' nhưng là danh từ KHÔNG đếm được và đi kèm động từ chia ở số ít (ví dụ 'the news IS exciting').

Collocations

  • financial newstin tức tài chính
  • news broadcastchương trình phát sóng tin tức hằng ngày
  • news releasethông cáo báo chí, văn bản công bố tin tức

Ví dụ TOEIC

The company issued a formal news release to deny the rumors about corporate restructuring.

Công ty đã phát đi một thông báo báo chí chính thức để bác bỏ các tin đồn về việc tái cơ cấu doanh nghiệp.

CEFR: A2TOEIC: High