normally
adv./ˈnɔːrməli/
thông thường, như thường lệ
Trong các điều kiện bình thường hoặc thông thường; theo quy luật lệ thường.
Under normal or usual conditions; as a rule.

⚠️ Lưu ý
normally (thông thường, trong điều kiện không có sự cố đột xuất) ↔ abnormally (một cách bất thường).
Collocations
- normally close — thông thường đóng cửa
- normally require — thông thường yêu cầu bắt buộc
Ví dụ TOEIC
Processing a bank refund normally takes three to five business days to appear on your statement.
Việc xử lý hoàn tiền của ngân hàng thông thường mất từ ba đến năm ngày làm việc để hiển thị trên sao kê của bạn.
CEFR: B1TOEIC: High