moderately

adv.

CEFR B2TOEIC High
/ˈmɑːdərətli/

ở mức độ vừa phải, ôn hòa, khá là

Ở một mức độ chừng mực nào đó; khá là; trong các giới hạn hợp lý bình thường.

To a certain extent; quite; fairly; within reasonable limits.

moderately

Collocations

  • moderately pricedđược định giá vừa phải (không đắt đỏ, hợp lý)
  • moderately successfulkhá là thành công (mức độ vừa phải)

Ví dụ TOEIC

The local travel agency offers several moderately priced hotel packages for family vacations.

Đại lý du lịch địa phương cung cấp một số gói phòng khách sạn có giá cả vừa phải cho kỳ nghỉ gia đình.