📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

moderately

adv.

/ˈmɑːdərətli/

ở mức độ vừa phải, ôn hòa, khá là

Ở một mức độ chừng mực nào đó; khá là; trong các giới hạn hợp lý bình thường.

To a certain extent; quite; fairly; within reasonable limits.

moderately

⚠️ Lưu ý

moderately priced (giá cả vừa phải, hợp túi tiền - collocations cực kỳ phổ biến thay thế cho 'affordable' trong quảng cáo sản phẩm của TOEIC).

Collocations

  • moderately pricedđược định giá vừa phải (không đắt đỏ, hợp lý)
  • moderately successfulkhá là thành công (mức độ vừa phải)

Ví dụ TOEIC

The local travel agency offers several moderately priced hotel packages for family vacations.

Đại lý du lịch địa phương cung cấp một số gói phòng khách sạn có giá cả vừa phải cho kỳ nghỉ gia đình.

CEFR: B2TOEIC: High