modification
n./ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃn/
sự sửa đổi, sự thay đổi nhỏ
Hành động sửa đổi thay đổi cái gì đó, hoặc một thay đổi nhỏ được thực hiện nhằm tối ưu hóa tốt hơn.
The action of modifying something, or a small change made.

⚠️ Lưu ý
modification (sự thay đổi điều chỉnh nhỏ về thiết kế, phần mềm cho khớp thực tế) ↔ creation (sự tạo mới hoàn toàn).
Collocations
- make modifications — thực hiện các sửa đổi
- minor modification — sửa đổi nhỏ
- subject to modification — có thể được thay đổi/sửa đổi
Ví dụ TOEIC
The engineers had to make minor modifications to the software layout to ensure compatibility with tablets.
Các kỹ sư đã phải thực hiện những sửa đổi nhỏ đối với bố cục phần mềm để đảm bảo khả năng tương thích với máy tính bảng.
CEFR: B2TOEIC: High