mistakenly
adv./mɪˈsteɪkənli/
vô tình bị nhầm lẫn, một cách sai lầm
Theo một cách sai lầm, không chính xác, hoặc dựa trên sự hiểu lầm thông tin.
In a way that is wrong, incorrect, or based on a misunderstanding.

⚠️ Lưu ý
mistakenly (vô tình làm sai do hiểu nhầm hoặc sơ suất kỹ thuật) ↔ intentionally (cố ý).
Collocations
- mistakenly believe — nhầm tưởng rằng là
- mistakenly deleted — vô tình bị xóa nhầm do sơ suất
Ví dụ TOEIC
The confidential memo was mistakenly sent to an external client due to a system glitch.
Bản ghi nhớ bảo mật đã vô tình bị gửi nhầm cho một khách hàng bên ngoài do lỗi hệ thống.
CEFR: B2TOEIC: High