monitor
v./ˈmɑːnɪtər/
giám sát, theo dõi sát sao
Quan sát và kiểm tra tiến độ hoặc chất lượng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian; duy trì việc xem xét đánh giá có hệ thống.
To observe and check the progress or quality of something over a period of time; keep under systematic review.

⚠️ Lưu ý
monitor (v: theo dõi sát sao tiến trình thay đổi để kịp thời kiểm soát) ↔ look at (chỉ là nhìn vào đơn thuần).
Collocations
- monitor performance — giám sát hiệu suất làm việc
- monitor progress — theo dõi tiến độ công việc
- constantly monitor — giám sát liên tục sát sao
Ví dụ TOEIC
The safety officer decided to install sensors to constantly monitor temperature levels in the server room.
Cán bộ an toàn đã quyết định lắp đặt các cảm biến để liên tục theo dõi mức nhiệt độ trong phòng máy chủ.
CEFR: B2TOEIC: High