📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

monument

n.

/ˈmɑːnjumənt/

đài tưởng niệm, đài di tích

Một bức tượng, tòa nhà hoặc cấu trúc khác được dựng lên nhằm tưởng niệm một nhân vật vĩ đại hoặc sự kiện lịch sử nổi tiếng.

A statue, building, or other structure erected to commemorate a famous person or event.

monument

⚠️ Lưu ý

monument (đài tưởng niệm, tượng đài tưởng nhớ lịch sử) ↔ document (tài liệu hồ sơ bằng văn bản).

Collocations

  • historic monumentđài di tích lịch sử
  • national monumentđài tưởng niệm cấp quốc gia

Ví dụ TOEIC

The municipal council allocated a special budget to restore several historic monuments in the public park.

Hội đồng thành phố đã phân bổ một ngân sách đặc biệt để tu bổ một số đài di tích lịch sử trong công viên công cộng.

CEFR: B1TOEIC: Medium