📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

momentarily

adv.

/ˌmoʊmənˈterəli/

trong giây lát, sắp sửa ngay bây giờ

Trong một thời gian rất ngắn, hoặc cực kỳ sớm thôi; trong giây lát hỏa tốc (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).

For a very short time, or very soon; in a moment (especially in US English).

momentarily

⚠️ Lưu ý

Trong tiếng Anh-Mỹ (rất phổ biến trong bài thông báo tàu xe của TOEIC), 'momentarily' có nghĩa là 'rất sớm thôi, ngay trong chốc lát' (very soon).

Collocations

  • delayed momentarilybị trì hoãn trong giây lát (sắp khởi hành ngay)
  • stop momentarilydừng lại trong giây lát

Ví dụ TOEIC

Attention passengers, flight SQ12 for Seoul is scheduled to begin boarding momentarily at gate four.

Xin chú ý hành khách, chuyến bay SQ12 đi Seoul dự kiến sẽ bắt đầu lên máy bay trong giây lát nữa thôi tại cổng số bốn.

CEFR: B2TOEIC: High