📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

objective

n.

/əbˈdʒektɪv/

mục tiêu, mục đích phấn đấu

Một thứ được nhắm tới hoặc tìm kiếm để đạt được; một mục tiêu hoặc đích ngắm.

A thing aimed at or sought; a goal or target.

objective

⚠️ Lưu ý

objective (n: mục tiêu phấn đấu cụ thể có thể đo lường bằng số liệu) ↔ objective (adj: khách quan, trái nghĩa với subjective - chủ quan).

Collocations

  • achieve an objectiveđạt được mục tiêu
  • primary objectivemục tiêu chính/hàng đầu
  • strategic objectivemục tiêu mang tính chiến lược

Ví dụ TOEIC

The company's primary objective this quarter is to increase sales in Asian markets by fifteen percent.

Mục tiêu hàng đầu của công ty trong quý này là tăng doanh số bán hàng tại thị trường châu Á thêm mười lăm phần trăm.

CEFR: B2TOEIC: High