📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

object

n.

/ˈɑːbdʒekt/

vật thể, đồ vật, mục tiêu mục đích

Một vật thể chất liệu có thể nhìn thấy và chạm vào được, hoặc một mục tiêu hay mục đích phấn đấu.

A material thing that can be seen and touched, or a goal or purpose.

object

⚠️ Lưu ý

Danh từ phát âm là /ˈɑːbdʒekt/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'object' (phản đối, đi kèm giới từ 'to', ví dụ 'object to the plan') phát âm là /əbˈdʒekt/ (nhấn âm 2).

Collocations

  • sharp objectđồ vật sắc nhọn
  • object of the meetingmục đích của cuộc họp
  • fragile objectđồ vật dễ vỡ

Ví dụ TOEIC

The main object of today's meeting is to review the budget proposal for the upcoming fiscal year.

Mục đích chính của cuộc họp hôm nay là xem xét đề xuất ngân sách cho năm tài chính sắp tới.

CEFR: B1TOEIC: High