📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

obligate

v.

/ˈɑːblɪɡeɪt/

bắt buộc, ràng buộc nghĩa vụ

Ràng buộc hoặc cưỡng bách ai đó làm một việc gì đó về mặt luật pháp hoặc đạo đức.

Bind or compel someone legally or morally to do something.

obligate

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc bị động: 'be obligated TO + Verb' (bị bắt buộc phải làm việc gì).

Collocations

  • feel obligatedcảm thấy có nghĩa vụ/bổn phận phải làm gì
  • legally obligatedbị ràng buộc nghĩa vụ về mặt pháp lý

Ví dụ TOEIC

Under the terms of the signed contract, the supplier is legally obligated to deliver the goods on time.

Theo các điều khoản của hợp đồng đã ký, nhà cung cấp bị ràng buộc về mặt pháp lý phải giao hàng đúng hạn.

CEFR: B2TOEIC: High