organize
v./ˈɔːrɡənaɪz/
tổ chức (sự kiện), sắp xếp phân loại (tài liệu)
Sắp xếp có hệ thống việc lập kế hoạch và phối hợp tổ chức một sự kiện, cuộc họp hoặc phân loại lưu trữ tài liệu tệp tin.
To arrange systematic planning and coordination of an event, meeting, or files.

⚠️ Lưu ý
organize (tập trung sắp xếp trật tự cấu trúc hoặc lập kế hoạch) ↔ establish (thành lập chính thức, dựng lên ban đầu).
Collocations
- organize an event — tổ chức một sự kiện
- organize files — sắp xếp phân loại các tệp tin tài liệu
- organize a seminar — tổ chức một cuộc hội thảo chuyên đề
Ví dụ TOEIC
The administrative assistant was tasked to organize the electronic files in the central server database.
Trợ lý hành chính đã được giao nhiệm vụ sắp xếp phân loại các tệp tin điện tử trong cơ sở dữ liệu máy chủ trung tâm.
CEFR: B1TOEIC: High