original
adj./əˈrɪdʒənl/
đầu tiên, nguyên bản, độc đáo độc vị
Hiện diện hoặc tồn tại từ thời điểm khởi đầu ban đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất, hoặc không phải bản sao chép.
Present or existing from the beginning; first or earliest, or not a copy.

⚠️ Lưu ý
original receipt (hóa đơn biên lai gốc - điều kiện tiên quyết trong các văn bản quy định hoàn trả tiền chi tiêu công tác của TOEIC).
Collocations
- original receipt — hóa đơn biên lai gốc (bắt buộc để thanh toán lại tiền)
- original plan — kế hoạch ban đầu
- original artwork — tác phẩm nghệ thuật nguyên bản
Ví dụ TOEIC
To claim reimbursement for travel expenses, employees must submit their original receipts.
Để yêu cầu thanh toán lại các chi phí đi lại, nhân viên phải nộp hóa đơn biên lai gốc của họ.
CEFR: B1TOEIC: High