📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

originality

n.

/əˌrɪdʒəˈnæləti/

tính chất độc đáo, tính nguyên bản sáng tạo

Khả năng suy nghĩ độc lập và đầy sáng tạo, hoặc phẩm chất độc đáo, mới lạ phi truyền thống của một tác phẩm.

The ability to think independently and creatively, or the quality of being novel or unusual.

originality

⚠️ Lưu ý

originality (tính sáng tạo độc đáo mới mẻ) ↔ similarity (sự tương đồng, sao chép rập khuôn).

Collocations

  • show originalitythể hiện tính độc đáo sáng tạo
  • lack of originalitysự thiếu tính sáng tạo/rập khuôn sáo rỗng

Ví dụ TOEIC

The marketing director praised the design team for the originality of their summer promotional strategy.

Giám đốc tiếp thị đã khen ngợi đội ngũ thiết kế vì tính độc đáo trong chiến lược khuyến mãi mùa hè của họ.

CEFR: B2TOEIC: Medium