📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

outdated

adj.

/ˌaʊtˈdeɪtɪd/

lỗi thời, lạc hậu (máy tính, phần mềm)

Đã quá hạn sử dụng; lỗi thời lạc hậu; theo kiểu cổ không còn tối ưu.

Out of date; obsolete; old-fashioned.

outdated

⚠️ Lưu ý

outdated (lỗi thời, không còn đáp ứng tốt tiêu chuẩn công nghệ hiện đại, cần nâng cấp gấp trong TOEIC).

Collocations

  • outdated equipmenttrang thiết bị lỗi thời lạc hậu
  • outdated software programchương trình phần mềm đã lỗi thời
  • outdated systemhệ thống lỗi thời lạc hậu

Ví dụ TOEIC

The manufacturing plant plans to replace its outdated production machinery to boost daily output.

Nhà máy sản xuất có kế hoạch thay thế máy móc sản xuất lỗi thời của mình để thúc đẩy sản lượng hằng ngày.

CEFR: B2TOEIC: High