📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

outline

v.

/ˈaʊtlaɪn/

phác thảo, tóm tắt sơ lược

Đưa ra bản tóm tắt phác thảo của một kế hoạch, dự án hoặc cuốn sách, hoặc vẽ đường biên ngoài của vật thể.

To give a summary of a plan, project, or book, or to draw the outer edge of.

outline

⚠️ Lưu ý

Trong email hoặc tài liệu giới thiệu dịch vụ của TOEIC, 'outline' hay dùng để chỉ văn bản tóm tắt nhanh quyền lợi khách hàng được hưởng.

Collocations

  • outline the strategyphác thảo/tóm tắt sơ lược chiến lược
  • briefly outlinephác thảo một cách ngắn gọn
  • outline dutiestóm tắt sơ lược các nhiệm vụ công việc

Ví dụ TOEIC

During the morning meeting, the project leader will briefly outline the main goals of the expansion plan.

Trong cuộc họp buổi sáng, trưởng nhóm dự án sẽ phác thảo ngắn gọn các mục tiêu chính của kế hoạch mở rộng.

CEFR: B2TOEIC: High