📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

peak

n.

/piːk/

đỉnh cao, giờ cao điểm, mùa cao điểm

Đỉnh nhọn của một ngọn núi, hoặc thời điểm đạt mức độ hoạt động, trị giá hay thành tựu cao nhất tối đa.

The pointed top of a mountain, or the point of highest activity, value, or achievement.

peak

⚠️ Lưu ý

peak hours (giờ cao điểm kẹt xe, đi lại bận rộn hằng ngày - cụm từ hay xuất hiện trong các bài thông báo giao thông đô thị của TOEIC).

Collocations

  • peak hoursgiờ cao điểm kẹt xe/quá tải điện
  • peak seasonmùa cao điểm (du lịch/mua sắm)
  • peak performancehiệu suất đỉnh cao tối đa

Ví dụ TOEIC

Hotel rates are significantly higher during the peak summer travel season because of demand.

Giá phòng khách sạn cao hơn đáng kể trong mùa du lịch cao điểm mùa hè do nhu cầu tăng cao.

CEFR: B2TOEIC: High