📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

payroll

n.

/ˈpeɪroʊl/

bảng lương, tổng quỹ lương công ty

Một danh sách các nhân viên của công ty và số tiền lương họ được nhận, hoặc tổng quỹ lương do công ty chi trả hằng tháng.

A list of a company's employees and the amount of money they are to be paid, or the total amount of wages paid by a company.

payroll

⚠️ Lưu ý

on the payroll (được ghi danh trong biên chế nhận lương chính thức của công ty) ↔ contractor (nhà thầu/freelancer không nằm trong biên chế hưởng lương cố định).

Collocations

  • on the payrollcó tên trong danh sách nhận lương (nhân viên biên chế chính thức)
  • payroll departmentphòng xử lý phát lương/kế toán lương
  • payroll softwarephần mềm quản lý tính lương tự động

Ví dụ TOEIC

The accounting division upgraded its payroll software to automate salary calculations and tax deductions.

Bộ phận kế toán đã nâng cấp phần mềm tính lương để tự động hóa việc tính lương và khấu trừ thuế.

CEFR: B2TOEIC: High