pension
n./ˈpenʃn/
lương hưu, quỹ hưu trí
Một khoản thanh toán định kỳ hằng tháng cho một người khi họ nghỉ hưu trích từ quỹ đầu tư hưu trí mà cá nhân đó hoặc người chủ lao động của họ đã đóng góp trước đây.
A regular payment made during a person's retirement from an investment fund to which that person or their employer has contributed.

⚠️ Lưu ý
pension (tiền lương hưu nhận định kỳ khi già yếu đã nghỉ hưu) ↔ salary (tiền lương đi làm hằng tháng khi đang làm việc chính thức).
Collocations
- pension plan — kế hoạch hưu trí/chương trình đóng quỹ hưu
- government pension — lương hưu do chính phủ chi trả
- receive a pension — nhận lương hưu hằng tháng
Ví dụ TOEIC
The Human Resources department organized a workshop to explain the new corporate pension plan options.
Bộ phận Nhân sự đã tổ chức một buổi hội thảo để giải thích các tùy chọn chương trình hưu trí mới của tập đoàn.
CEFR: B2TOEIC: High