📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

perception

n.

/pərˈsepʃn/

sự nhận thức, cách nhìn nhận, cảm quan đánh giá

Năng lực nhìn, nghe hoặc nhận biết điều gì đó qua các giác quan, hoặc một cách nhìn nhận, thấu hiểu hay diễn giải cái gì đó; một ấn tượng tinh thần cảm quan.

The ability to see, hear, or become aware of something through the senses, or a way of regarding, understanding, or interpreting something; a mental impression.

perception

⚠️ Lưu ý

public perception (nhận thức chung của dư luận - yếu tố thương hiệu sống còn mà phòng PR/quan hệ công chúng của doanh nghiệp trong TOEIC hướng tới).

Collocations

  • public perceptionnhận thức của công chúng, góc nhìn của dư luận
  • consumer perceptionnhận thức cảm quan của người tiêu dùng
  • change the perceptionthay đổi cách nhìn nhận/nhận thức

Ví dụ TOEIC

The PR campaign successfully improved the public perception of our brand's environmental commitment.

Chiến dịch quan hệ công chúng đã cải thiện thành công cách nhìn nhận của công chúng đối với cam kết bảo vệ môi trường của thương hiệu chúng tôi.

CEFR: B2TOEIC: Medium