📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

perfect

adj.

/ˈpɜːrfɪkt/

hoàn hảo, lý tưởng hoàn toàn

Có tất cả các yếu tố, phẩm chất hoặc đặc điểm được yêu cầu hoặc mong muốn; tốt nhất có thể đạt được.

Having all the required or desirable elements, qualities, or characteristics; as good as it is possible to be.

perfect

⚠️ Lưu ý

Tính từ phát âm nhấn vào âm tiết đầu tiên /ˈpɜːrfɪkt/ ↔ Động từ 'perfect' (hoàn thiện kỹ năng, sản phẩm) phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai /pərˈfekt/.

Collocations

  • perfect matchsự kết hợp hoàn hảo
  • perfect scoređiểm số tuyệt đối/điểm tối đa
  • perfect timingthời điểm hoàn hảo/lý tưởng

Ví dụ TOEIC

The hotel's location near the convention center is perfect for business travelers.

Vị trí của khách sạn gần trung tâm hội nghị là hoàn hảo cho khách đi công tác.

CEFR: B1TOEIC: High