📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

perform

v.

/pərˈfɔːrm/

thực hiện (nhiệm vụ), biểu diễn, thể hiện (năng lực)

Tiến hành, hoàn thành hoặc thực hiện một hành động, nhiệm vụ hay chức năng cụ thể, hoặc trình diễn kịch, âm nhạc cho thính giả.

To carry out, accomplish, or fulfill an action, task, or function, or to present a play or music to an audience.

perform

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng TOEIC, 'perform' hay dùng để chỉ việc nhân viên hoàn thành nhiệm vụ được giao (perform duties).

Collocations

  • perform a taskthực hiện một nhiệm vụ công việc
  • perform wellthực hiện/thể hiện năng lực tốt
  • perform maintenancetiến hành bảo trì bảo dưỡng kỹ thuật

Ví dụ TOEIC

Technicians are scheduled to perform routine maintenance on the server database tonight.

Các kỹ thuật viên được lên lịch tiến hành bảo trì định kỳ trên cơ sở dữ liệu máy chủ vào tối nay.

CEFR: B1TOEIC: High