performance
n./pərˈfɔːrməns/
hiệu suất làm việc, buổi biểu diễn, năng lực thể hiện
Hành động dàn dựng hoặc trình diễn một vở kịch, buổi hòa nhạc hay hình thức giải trí khác, hoặc năng lực hoạt động của máy móc/nhân viên.
An act of staging or presenting a play, concert, or other form of entertainment, or the capabilities of machine or worker.

⚠️ Lưu ý
performance evaluation/review (quy trình nhân sự đánh giá năng lực làm việc để quyết định tăng lương thăng chức trong TOEIC).
Collocations
- performance evaluation — đánh giá hiệu suất công việc hằng năm
- live performance — buổi biểu diễn trực tiếp
- outstanding performance — hiệu suất làm việc xuất sắc/vượt trội
Ví dụ TOEIC
The executive director presented her with an award in recognition of her outstanding performance this year.
Giám đốc điều hành đã trao tặng cô một giải thưởng nhằm ghi nhận hiệu suất làm việc xuất sắc của cô trong năm nay.
CEFR: B1TOEIC: High