📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

overwhelmingly

adv.

/ˌoʊvərˈwelmɪŋli/

một cách áp đảo, tràn ngập, phần lớn tuyệt đối

Ở một mức độ cực kỳ lớn lao vượt trội; đi kèm với sự đồng thuận áp đảo số đông.

To a very great degree; with a great majority.

overwhelmingly

⚠️ Lưu ý

overwhelmingly positive (phản hồi cực kỳ tốt lành, chiếm tỷ lệ gần như tuyệt đối - collocation vàng để khen ngợi sản phẩm mới trong bài đọc TOEIC).

Collocations

  • overwhelmingly positivephần lớn tuyệt đối là tích cực (phản hồi)
  • vote overwhelminglybỏ phiếu tán thành một cách áp đảo

Ví dụ TOEIC

The feedback from initial testers regarding our new mobile application was overwhelmingly positive.

Phản hồi từ những người thử nghiệm ban đầu liên quan đến ứng dụng di động mới của chúng tôi phần lớn tuyệt đối là tích cực.

CEFR: C1TOEIC: High