📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

package

n.

/ˈpækɪdʒ/

bưu kiện, gói bưu phẩm, gói phúc lợi/dịch vụ

Một vật thể hoặc nhóm vật thể được gói trong giấy hoặc đóng gói trong thùng hộp kẹp sẵn, hoặc một tập hợp các đề xuất/lợi ích phúc lợi.

An object or group of objects wrapped in paper or packed in a box, or a set of proposals/benefits.

package

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng/nhân sự, 'compensation/benefits package' mang nghĩa là gói tổng thu nhập và phúc lợi đi kèm mà công ty chào mời ứng viên.

Collocations

  • deliver a packagegiao một gói bưu phẩm (Part 1)
  • benefits packagegói phúc lợi nhân viên (lương, bảo hiểm, nghỉ phép)
  • vacation packagegói kỳ nghỉ trọn gói (du lịch)

Ví dụ TOEIC

The courier delivered the express package containing the signed legal documents directly to the front desk.

Nhân viên chuyển phát nhanh đã giao bưu kiện hỏa tốc chứa các tài liệu pháp lý đã ký trực tiếp đến quầy lễ tân.

CEFR: B1TOEIC: High