partially
adv./ˈpɑːrʃəli/
một phần, không hoàn toàn
Chỉ ở một phần nào đó; trong một chừng mực giới hạn; không hoàn toàn trọn vẹn.
Only in part; to some extent; not completely.

⚠️ Lưu ý
partially (một phần, chỉ mức độ dở dang chưa trọn vẹn) ↔ completely (hoàn toàn).
Collocations
- partially completed — được hoàn thành một phần
- partially funded — được tài trợ một phần tài chính
- partially furnished — được trang bị một phần nội thất
Ví dụ TOEIC
The renovation of our factory lobby was only partially completed due to unexpected material shortages.
Việc cải tạo sảnh nhà máy của chúng tôi chỉ được hoàn thành một phần do tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu đột xuất.
CEFR: B2TOEIC: High