partnership
n./ˈpɑːrtnərʃɪp/
quan hệ đối tác, sự cộng tác kinh doanh, công ty hợp danh
Một sự liên kết hợp tác của hai hay nhiều người hoặc tổ chức với tư cách đối tác, hoặc doanh nghiệp được quản lý bởi các cổ đông đối tác chung.
An association of two or more people or organizations as partners, or a business managed by partners.

⚠️ Lưu ý
partnership (quan hệ đối tác chính thức được ràng buộc bằng văn bản/mục tiêu chung) ↔ relationship (mối quan hệ chung chung).
Collocations
- establish a partnership — thiết lập quan hệ đối tác
- business partnership — quan hệ đối tác kinh doanh
- strategic partnership — quan hệ đối tác chiến lược
Ví dụ TOEIC
The software startup established a strategic partnership with the technology giant to boost sales.
Công ty khởi nghiệp phần mềm đã thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược với gã khổng lồ công nghệ để thúc đẩy doanh số bán hàng.
CEFR: B2TOEIC: High