📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

passenger

n.

/ˈpæsɪndʒər/

hành khách (đi xe, tàu, máy bay)

Một hành khách di chuyển trên phương tiện giao thông công cộng hoặc cá nhân không phải là người lái xe, phi công hay phi hành đoàn.

A traveler on a public or private conveyance other than the driver, pilot, or crew.

passenger

⚠️ Lưu ý

passenger terminal (nhà ga đón trả khách tại sân bay - địa điểm hay nhắc tới trong phần thông báo loa sân bay Part 3/4).

Collocations

  • passenger traintàu hỏa chở khách
  • flight passengerhành khách chuyến bay
  • passenger terminalnhà ga hành khách (sân bay)

Ví dụ TOEIC

Due to security upgrades, passengers are requested to arrive at the airport terminal three hours early.

Do nâng cấp an ninh, hành khách được yêu cầu đến nhà ga sân bay sớm ba tiếng.

CEFR: B1TOEIC: High