overly
adv./ˈoʊvərli/
quá mức, quá đà, thái quá
Một cách quá mức; quá mức cho phép; quá đà.
Excessively; too; to an excessive degree.

⚠️ Lưu ý
overly (đứng trước tính từ để nhấn mạnh sắc thái quá mức không cần thiết, tiêu cực, ví dụ 'overly complicated').
Collocations
- overly cautious — quá mức thận trọng thái quá
- overly complicated — quá mức phức tạp rườm rà
- overly expensive — quá mức đắt đỏ một cách vô lý
Ví dụ TOEIC
The committee advised the team to simplify the user interface, as it was currently overly complicated.
Ủy ban đã khuyên đội ngũ nên đơn giản hóa giao diện người dùng, vì hiện tại nó quá mức phức tạp.
CEFR: B2TOEIC: Medium