patron
n./ˈpeɪtrən/
khách hàng quen, người bảo trợ nghệ thuật
Một người hỗ trợ tài chính hay hỗ trợ khác cho cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động nghệ thuật, hoặc một khách hàng quen thường xuyên của cửa hàng.
A person who gives financial or other support to a person, organization, cause, or activity, or a regular customer of a store.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh dịch vụ khách sạn/nhà hàng của TOEIC, 'patron' là thuật ngữ vô cùng trang trọng để thay thế cho 'customer' (khách hàng quen).
Collocations
- loyal patron — khách hàng quen thân thiết trung thành
- library patron — độc giả quen của thư viện
- patron of the arts — nhà bảo trợ nghệ thuật
Ví dụ TOEIC
The museum offers exclusive preview tours of new exhibitions for its loyal patrons.
Bảo tàng cung cấp các buổi tham quan xem trước dành riêng đối với các triển lãm mới cho những khách hàng quen thuộc của mình.
CEFR: B2TOEIC: High