prerequisite

n.

CEFR C1TOEIC High
/ˌpriːˈrekwəzɪt/

điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc có trước

Một thứ được yêu cầu bắt buộc như một điều kiện tiên quyết từ trước để một việc khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.

A thing that is required as a prior condition for something else to happen or exist.

prerequisite

Collocations

  • essential prerequisiteđiều kiện tiên quyết thiết yếu
  • prerequisite for employmentđiều kiện tiên quyết để được tuyển dụng
  • prerequisite coursekhóa học bắt buộc học trước

Ví dụ TOEIC

Possessing a valid commercial driver's license is a basic prerequisite for the delivery position.

Sở hữu bằng lái xe thương mại còn hiệu lực là điều kiện tiên quyết cơ bản cho vị trí giao hàng.