prerequisite
n./ˌpriːˈrekwəzɪt/
điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc có trước
Một thứ được yêu cầu bắt buộc như một điều kiện tiên quyết từ trước để một việc khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.
A thing that is required as a prior condition for something else to happen or exist.

⚠️ Lưu ý
prerequisite (điều kiện/bằng cấp bắt buộc ứng viên phải có SẴN từ trước khi nộp đơn, ví dụ 'knowledge of Spanish is a prerequisite').
Collocations
- essential prerequisite — điều kiện tiên quyết thiết yếu
- prerequisite for employment — điều kiện tiên quyết để được tuyển dụng
- prerequisite course — khóa học bắt buộc học trước
Ví dụ TOEIC
Possessing a valid commercial driver's license is a basic prerequisite for the delivery position.
Sở hữu bằng lái xe thương mại còn hiệu lực là điều kiện tiên quyết cơ bản cho vị trí giao hàng.
CEFR: C1TOEIC: High