📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

present

v.

/prɪˈzent/

trình bày, xuất trình (vé/thẻ), trao tặng (giải thưởng)

Trao tặng, trưng bày hoặc đưa ra cái gì một cách chính thức cho ai đó, hoặc trình bày một chủ đề trước thính giả.

To give, show, or offer something formally to someone, or to introduce a topic to an audience.

present

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /prɪˈzent/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ/tính từ 'present' (món quà, hiện tại, có mặt) phát âm là /ˈpreznt/ (nhấn âm 1).

Collocations

  • present an awardtrao tặng một giải thưởng
  • present a reporttrình bày một bản báo cáo
  • present a valid IDxuất trình thẻ chứng minh thư hợp lệ

Ví dụ TOEIC

All passengers must present a valid passport and boarding pass before entering the secure area.

Tất cả hành khách phải xuất trình hộ chiếu hợp lệ và thẻ lên máy bay trước khi vào khu vực an ninh.

CEFR: B1TOEIC: High