Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- ideal adj.lý tưởng, phù hợp nhất
- identify v.nhận diện, phát hiện ra, xác định
- ignore v.lờ đi, phớt lờ, bỏ qua không bận tâm
- immediately adv.ngay lập tức, tức thì
- impact n.tác động, ảnh hưởng lớn, va chạm
- implement v.thực thi, thực hiện, áp dụng (chính sách/hệ thống mới)
- import v.nhập khẩu
- importance n.tầm quan trọng, ý nghĩa to lớn
- important adj.quan trọng, trọng đại
- impose v.áp đặt, áp thuế, phạt tiền
- impress v.gây ấn tượng, làm cho cảm phục
- impression n.ấn tượng, cảm giác nhận định ban đầu
- impressive adj.đầy ấn tượng, đáng kinh ngạc, xuất sắc
- improve v.cải thiện, cải tiến, nâng cao
- improvement n.sự cải thiện, sự cải tiến
- in addition to prep.phr.bên cạnh, ngoài ra, thêm vào đó
- in advance adv.phr.trước, đặt trước, báo trước
- in person adv.phr.gặp trực tiếp, đích thân, trực tiếp đứng ra làm
- in progress adj.phr.đang được tiến hành, đang diễn ra
- inadvertently adv.vô tình, sơ suất làm hỏng/xóa
- incentive n.sự khuyến khích, ưu đãi, tiền thưởng kích thích năng suất
- include v.bao gồm, đính kèm
- inclusion n.sự bao gồm, sự đưa vào, sự hòa nhập công bằng
- incomplete adj.chưa hoàn thành, chưa đầy đủ
- increase v.tăng lên, làm gia tăng
- increasingly adv.ngày càng, tăng dần đều
- indicate v.chỉ ra, cho biết, biểu thị
- indicator n.chỉ số (kinh tế/phát triển), kim chỉ thị, đèn báo
- individual n.cá nhân, cá thể
- industry n.ngành công nghiệp, ngành kinh doanh