identify
v./aɪˈdentɪfaɪ/
nhận diện, phát hiện ra, xác định
Xác định hoặc chỉ ra ai hay cái gì đó là gì, hoặc phát hiện ra một vấn đề lỗi hỏng.
To establish or indicate who or what someone or something is, or to spot a problem.

⚠️ Lưu ý
identify (phát hiện ra lỗi hỏng hoặc xác minh danh tính) ↔ identity (danh tính cá nhân). Giấy tờ tùy thân viết tắt là 'ID card' (Identification Card).
Collocations
- identify defects — phát hiện ra các lỗi hỏng (sản phẩm)
- identify opportunities — xác định/phát hiện ra các cơ hội
- identify yourself — xác minh danh tính của bạn (tự xưng tên)
Ví dụ TOEIC
Our quality control inspectors were trained to identify even the minor cosmetic defects in garments.
Các thanh tra kiểm soát chất lượng của chúng tôi đã được đào tạo để phát hiện ngay cả những lỗi thẩm mỹ nhỏ nhất trong sản phẩm may mặc.
CEFR: B1TOEIC: High