ignore
v./ɪɡˈnɔːr/
lờ đi, phớt lờ, bỏ qua không bận tâm
Từ chối chú ý đến hoặc diễn giải; cố ý phớt lờ, lờ đi không quan tâm.
To refuse to take notice of or interpret; disregard intentionally.

⚠️ Lưu ý
ignore (chủ động phớt lờ điều đã biết) ↔ overlook (vô tình bỏ sót không nhìn thấy, hoặc lượng thứ bỏ qua lỗi nhỏ).
Collocations
- ignore advice — phớt lờ lời khuyên
- ignore warning signs — bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo
- completely ignore — hoàn toàn phớt lờ/bỏ qua
Ví dụ TOEIC
The design team made a huge mistake when they decided to ignore customer feedback during software updates.
Đội ngũ thiết kế đã phạm một sai lầm lớn khi quyết định phớt lờ phản hồi của khách hàng trong quá trình cập nhật phần mềm.
CEFR: B1TOEIC: High