immediately
adv./ɪˈmiːdiətli/
ngay lập tức, tức thì
Ngay lập tức; tức thì; mà không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
At once; instantly; without any delay.

⚠️ Lưu ý
effective immediately (có hiệu lực thi hành ngay lập tức - cụm từ pháp lý văn phòng vô cùng hay gặp trong phần thông báo chính sách mới của TOEIC).
Collocations
- respond immediately — phản hồi ngay lập tức
- effective immediately — có hiệu lực ngay lập tức (luật/quy định)
- immediately following — ngay sau khi, tiếp nối trực tiếp
Ví dụ TOEIC
The newly updated parking regulations will become effective immediately across all office branches.
Các quy định đỗ xe mới cập nhật sẽ có hiệu lực ngay lập tức tại tất cả các chi nhánh văn phòng.
CEFR: B1TOEIC: High