📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

impact

n.

/ˈɪmpækt/

tác động, ảnh hưởng lớn, va chạm

Hành động của một vật thể va chạm mạnh với một vật thể khác, hoặc một tác động rõ rệt hay sự ảnh hưởng lớn.

The action of one object coming forcibly into contact with another, or a marked effect or influence.

impact

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc đi kèm giới từ: 'have an impact ON [something]' (có tác động lên cái gì).

Collocations

  • negative impacttác động tiêu cực, ảnh hưởng xấu
  • environmental impacttác động môi trường
  • significant impacttác động đáng kể

Ví dụ TOEIC

The prolonged supply chain crisis has had a significant impact on our quarterly manufacturing output.

Cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng kéo dài đã có một tác động đáng kể lên sản lượng sản xuất hằng quý của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High