📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

implement

v.

/ˈɪmplɪment/

thực thi, thực hiện, áp dụng (chính sách/hệ thống mới)

Đưa một quyết định, kế hoạch hoặc thỏa thuận vào thực thi trong thực tế; tiến hành thực hiện.

To put a decision, plan, or agreement into effect; carry out.

implement

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /ˈɪmplɪment/ (đuôi đọc rõ /ment/) ↔ Danh từ 'implement' (dụng cụ, nông cụ thô sơ) phát âm là /ˈɪmplɪmənt/ (đuôi đọc nhẹ /mənt/).

Collocations

  • implement a policyáp dụng/thực thi một chính sách
  • implement a planthực hiện một kế hoạch
  • implement changesáp dụng các thay đổi

Ví dụ TOEIC

The management team decided to implement a hybrid work model to improve employee satisfaction.

Ban quản lý đã quyết định áp dụng mô hình làm việc kết hợp để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.

CEFR: B2TOEIC: High