import
v./ɪmˈpɔːrt/
nhập khẩu
Mang hàng hóa hoặc dịch vụ vào trong một quốc gia từ nước ngoài để bán.
To bring goods or services into a country from abroad for sale.

⚠️ Lưu ý
Động từ phát âm là /ɪmˈpɔːrt/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ 'import' (sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu) phát âm là /ˈɪmpɔːrt/ (nhấn âm 1).
Collocations
- import duties — thuế nhập khẩu
- import restrictions — các hạn chế nhập khẩu
- import raw materials — nhập khẩu nguyên liệu thô
Ví dụ TOEIC
Due to local shortages, our factory had to import critical electronic components from Japan.
Do tình trạng thiếu hụt tại địa phương, nhà máy của chúng tôi đã phải nhập khẩu các linh kiện điện tử quan trọng từ Nhật Bản.
CEFR: B1TOEIC: High