📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

importance

n.

/ɪmˈpɔːrtns/

tầm quan trọng, ý nghĩa to lớn

Trạng thái hoặc sự thật mang tính ý nghĩa to lớn hoặc giá trị cao.

The state or fact of being of great significance or value.

importance

⚠️ Lưu ý

of the utmost importance (có tầm quan trọng tối đa - cấu trúc trang trọng cực kỳ phổ biến trong TOEIC).

Collocations

  • paramount importancetầm quan trọng tối cao, cực kỳ quan trọng
  • stress the importance ofnhấn mạnh tầm quan trọng của
  • historical importanceý nghĩa lịch sử

Ví dụ TOEIC

The safety officer stressed the importance of strictly following factory safety regulations.

Cán bộ an toàn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn nhà máy.

CEFR: B1TOEIC: High