📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

important

adj.

/ɪmˈpɔːrtnt/

quan trọng, trọng đại

Có ý nghĩa hoặc giá trị to lớn; có khả năng gây ảnh hưởng sâu sắc đến sự thành công, sống sót hoặc phúc lợi.

Of great significance or value; likely to have a profound effect on success, survival, or well-being.

important

⚠️ Lưu ý

important (quan trọng nói chung) ↔ trivial (vặt vãnh, không đáng kể).

Collocations

  • important factoryếu tố quan trọng
  • important decisionquyết định quan trọng
  • important announcementthông báo quan trọng

Ví dụ TOEIC

The CEO will make an important announcement regarding corporate restructuring tomorrow morning.

CEO sẽ đưa ra một thông báo quan trọng liên quan đến việc tái cơ cấu tập đoàn vào sáng mai.

CEFR: A2TOEIC: High