impose
v./ɪmˈpoʊz/
áp đặt, áp thuế, phạt tiền
Bắt buộc một luật lệ, thuế, tiền phạt hoặc quy tắc phải được chấp nhận hoặc đưa vào áp dụng thực tế.
To force a law, tax, fine, or rule to be accepted or put in place.

⚠️ Lưu ý
impose đi kèm giới từ 'on': 'impose a fine/tax ON [someone/something]' (áp đặt tiền phạt/thuế lên ai/cái gì).
Collocations
- impose a fine — áp dụng một khoản tiền phạt
- impose a tax — áp thuế, đánh thuế
- impose restrictions — áp đặt các hạn chế
Ví dụ TOEIC
The local transit authority decided to impose a surcharge on bus fares during peak travel hours.
Cơ quan giao thông địa phương đã quyết định áp một khoản phụ phí lên giá vé xe buýt trong các giờ di chuyển cao điểm.
CEFR: B2TOEIC: High