impress
v./ɪmˈpres/
gây ấn tượng, làm cho cảm phục
Làm cho ai đó cảm thấy ngưỡng mộ và tôn trọng, hoặc nhấn mạnh làm nổi bật.
To make someone feel admiration and respect, or to emphasize.

⚠️ Lưu ý
impress (v: gây ấn tượng) ↔ depress (v: làm cho chán nản, sụt sút giá trị).
Collocations
- impress clients — gây ấn tượng với khách hàng
- impress the interviewer — gây ấn tượng với người phỏng vấn
- deeply impress — gây ấn tượng sâu sắc
Ví dụ TOEIC
The candidate managed to impress the interviewer with her extensive knowledge of digital marketing trends.
Ứng viên đã xoay xở gây được ấn tượng với người phỏng vấn bằng kiến thức sâu rộng về các xu hướng tiếp thị kỹ thuật số.
CEFR: B1TOEIC: High