ideal
adj./aɪˈdiːəl/
lý tưởng, phù hợp nhất
Thỏa mãn quan niệm của một người về những gì là hoàn hảo; phù hợp nhất.
Satisfying one's conception of what is perfect; most suitable.

⚠️ Lưu ý
ideal (adj: lý tưởng, phù hợp nhất) ↔ real (adj: thực tế, có thực).
Collocations
- ideal candidate — ứng viên lý tưởng
- ideal location — địa điểm lý tưởng
- ideal solution — giải pháp lý tưởng
Ví dụ TOEIC
Her extensive experience in financial software development makes her the ideal candidate for the lead programmer position.
Kinh nghiệm sâu rộng của cô ấy trong phát triển phần mềm tài chính giúp cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vị trí lập trình viên chính.
CEFR: B1TOEIC: High