idea
n./aɪˈdiːə/
ý tưởng, ý kiến, quan niệm
Một suy nghĩ hoặc gợi ý về một tiến trình hành động khả thi; một khái niệm hoặc ấn tượng tinh thần.
A thought or suggestion as to a possible course of action; a concept or mental impression.

⚠️ Lưu ý
have no idea (hoàn toàn không biết gì - cụm khẩu ngữ rất hay gặp trong bài nghe TOEIC Part 2).
Collocations
- brilliant idea — ý tưởng xuất sắc/tuyệt vời
- brainstorm ideas — động não lên ý tưởng
- innovative idea — ý tưởng đổi mới sáng tạo
Ví dụ TOEIC
The marketing department scheduled a session tomorrow to brainstorm innovative ideas for the holiday campaign.
Bộ phận tiếp thị đã lên lịch một buổi họp ngày mai để động não lên các ý tưởng sáng tạo cho chiến dịch ngày lễ.
CEFR: A2TOEIC: High