📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

host

v.

/hoʊst/

đăng cai, tổ chức, làm chủ trì

Đóng vai trò làm chủ nhà tại một sự kiện hoặc chương trình; đứng ra tổ chức và tạo điều kiện thuận lợi.

To act as host at an event or show; to organize and facilitate.

host

⚠️ Lưu ý

host (v: đứng ra chịu trách nhiệm tổ chức, tài trợ toàn bộ sự kiện lớn) ↔ attend (v: chỉ là người đi tham dự sự kiện đó).

Collocations

  • host a seminarchủ trì/tổ chức hội thảo
  • host a dinnertổ chức một bữa ăn tối
  • host a delegationđón tiếp một phái đoàn

Ví dụ TOEIC

Our office is scheduled to host a welcome dinner for the visiting international delegates tonight.

Văn phòng chúng tôi dự kiến sẽ tổ chức một bữa tối chào mừng phái đoàn quốc tế đến thăm vào tối nay.

CEFR: B1TOEIC: High